Cập nhật bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi – 37 lõi
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 7 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 14.410 | 17.776 | 20.548 | 23.276 | 28.072 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 17.039 | 20.581 | 25.377 | 29.414 | 35.992 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 20.251 | 26.433 | 32.505 | 38.280 | 45.133 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 25.267 | 33.176 | 39.622 | 47.817 | 64.064 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 32.637 | 45.001 | 58.025 | 70.785 | 95.766 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 48.752 | 68.101 | 88.924 | 108.669 | 147.884 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 67.694 | 95.909 | 125.730 | 154.330 | 211.420 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 105.842 | 151.778 | 199.738 | 247.005 | 340.098 |
| 9 | Cáp điều khiển DVV 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 160.787 | 31.693 | 306.515 | 379.588 | 524.106 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 8 lõi, 10 lõi, 12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 19 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 33.308 | 40.029 | 45.936 | 53.592 | 60.038 | 67.562 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 42.306 | 51.183 | 59.510 | 69.311 | 78.045 | 88.649 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 56.276 | 68.772 | 80.190 | 92.268 | 104.775 | 121.297 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 74.415 | 91.333 | 107.184 | 123.981 | 140.899 | 164.274 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 110.671 | 136.609 | 161.447 | 187.649 | 213.565 | 249.689 |
| 6 | Cáp điều khiển DVV 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 170.456 | 211.948 | 251.845 | 290.136 | 331.903 | 391.138 |
| 7 | Cáp điều khiển DVV 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 244.068 | 304.106 | 361.856 | 417.461 | 476.696 | 564.003 |
| 8 | Cáp điều khiển DVV 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 391.677 | 489.456 | 582.274 | 673.750 | 770.726 | 912.296 |
Bảng giá cáp điều khiển DVV CADIVI 0,6/1kV 24 lõi, 27 lõi, 30 lõi, 37 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển DVV 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 84.898 | 93.885 | 103.158 | 125.180 |
| 2 | Cáp điều khiển DVV 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 111.628 | 124.509 | 137.005 | 166.023 |
| 3 | Cáp điều khiển DVV 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 153.527 | 170.863 | 189.255 | 230.087 |
| 4 | Cáp điều khiển DVV 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 208.197 | 232.100 | 256.278 | 313.500 |
| 5 | Cáp điều khiển DVV 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 317.394 | 354.464 | 392.073 | 480.590 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi – 37 lõi
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 5 lõi, 7 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 23.672 | 28.347 | 33.033 | 37.081 | 44.726 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 27.533 | 32.912 | 38.423 | 43.516 | 53.185 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 32.780 | 39.622 | 47.014 | 53.867 | 67.155 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 38.676 | 47.817 | 57.079 | 66.352 | 83.809 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 49.566 | 62.854 | 76.571 | 90.266 | 116.721 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 67.562 | 88.242 | 109.197 | 130.031 | 168.839 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 86.097 | 117.128 | 145.475 | 175.285 | 234.124 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 126.126 | 173.140 | 221.892 | 270.655 | 365.750 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 184.019 | 256.278 | 331.903 | 405.383 | 554.070 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 8 lõi, 10 lõi, 12 lõi, 14 lõi, 16 lõi, 19 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||||
| 8 lõi | 10 lõi | 12 lõi | 14 lõi | 16 lõi | 19 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 52.250 | 61.512 | 68.101 | 75.350 | 78.441 | 86.900 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 61.919 | 73.337 | 82.203 | 91.883 | 97.383 | 113.223 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 77.638 | 93.082 | 105.435 | 119.273 | 125.587 | 149.094 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 96.569 | 116.864 | 128.810 | 152.185 | 162.789 | 193.688 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 134.057 | 163.603 | 184.965 | 213.565 | 237.743 | 274.824 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 193.017 | 238.821 | 279.510 | 321.156 | 360.514 | 420.959 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 268.642 | 333.245 | 392.073 | 451.715 | 508.794 | 596.651 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 419.342 | 522.632 | 616.528 | 713.240 | 806.322 | 949.773 |
Bảng giá cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc CADIVI 0,6/1kV 24 lõi, 27 lõi, 30 lõi, 37 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 24 lõi | 27 lõi | 30 lõi | 37 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 109.472 | 122.903 | 132.968 | 155.804 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 136.202 | 148.962 | 162.261 | 198.121 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 179.322 | 197.043 | 216.381 | 267.839 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 235.994 | 260.315 | 285.296 | 342.782 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 347.754 | 385.495 | 424.171 | 512.831 |
Bảng giá dây cáp Duplex DuCV CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu | Đơn giá |
| 1 | Cáp Duplex DuCV 2x4mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 20.577 |
| 2 | Cáp Duplex DuCV 2x5mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 25.620 |
| 3 | Cáp Duplex DuCV 2×5.5mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 28.210 |
| 4 | Cáp Duplex DuCV 2x6mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 30.260 |
| 5 | Cáp Duplex DuCV 2x7mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 35.220 |
| 6 | Cáp Duplex DuCV 2x10mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 49.210 |
| 7 | Cáp Duplex DuCV 2x11mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 53.020 |
| 8 | Cáp Duplex DuCV 2x14mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 68.620 |
| 9 | Cáp Duplex DuCV 2x16mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 76.120 |
| 10 | Cáp Duplex DuCV 2x22mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 106.450 |
| 11 | Cáp Duplex DuCV 2x25mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 118.000 |
| 12 | Cáp Duplex DuCV 2x35mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 163.320 |
| 13 | Cáp Duplex DuCV 2x50mm2 CADIVI 0,6/1kV | DuCV | CADIVI | 223.160 |
Bảng giá dây cáp Triplex TrCV CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Kết cấu | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp Triplex TrCV 3×3.5 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 26.640 |
| 2 | Cáp Triplex TrCV 3×4 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 30.150 |
| 3 | Cáp Triplex TrCV 3×5 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 37.350 |
| 4 | Cáp Triplex TrCV 3×5.5 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 41.252 |
| 5 | Cáp Triplex TrCV 3×6 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 44.560 |
| 6 | Cáp Triplex TrCV 3×7 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 52.725 |
| 7 | Cáp Triplex TrCV 3×8 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 59.250 |
| 8 | Cáp Triplex TrCV 3×10 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 74.451 |
| 9 | Cáp Triplex TrCV 3×11 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 79.620 |
| 10 | Cáp Triplex TrCV 3×14 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 103.620 |
| 11 | Cáp Triplex TrCV 3×16 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 117.000 |
| 12 | Cáp Triplex TrCV 3×22 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 160.452 |
| 13 | Cáp Triplex TrCV 3×25 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 183.000 |
| 14 | Cáp Triplex TrCV 3×30 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 209.350 |
| 15 | Cáp Triplex TrCV 3×35 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 250.700 |
| 16 | Cáp Triplex TrCV 3×38 CADIVI 0.6/1kV | Tr-CV | CADIVI | 267.250 |
Bảng giá dây cáp điện kế Muller DK-CVV CADIVI 0,6/1KV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp điện kế DK-CVV 4 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 68.365 | 91.069 | 113.223 |
| 2 | Cáp điện kế DK-CVV 6 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 95.359 | 123.981 | 154.737 |
| 3 | Cáp điện kế DK-CVV 10 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 137.401 | 175.956 | 225.258 |
| 4 | Cáp điện kế DK-CVV 16 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 178.101 | 249.304 | 321.959 |
| 5 | Cáp điện kế DK-CVV 25 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 279.246 | 391.677 | 506.517 |
| 6 | Cáp điện kế DK-CVV 35 CADIVI 0,6/1KV | CADIVI | 369.776 | 523.039 | 680.185 |
Bảng giá dây cáp điện năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K CADIVI 1,5kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 1.5 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 14.113 |
| 2 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 2.5 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 19.745 |
| 3 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 4 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 26.741 |
| 4 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 6 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 38.115 |
| 5 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 10 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 60.225 |
| 6 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 16 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 92.686 |
| 7 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 25 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 141.108 |
| 8 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 35 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 195.976 |
| 9 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 50 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 287.980 |
| 10 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 70 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 388.047 |
| 11 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 95 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 501.523 |
| 12 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 120 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 629.486 |
| 13 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 150 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 833.778 |
| 14 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 185 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 993.795 |
| 15 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 240 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 1.301.762 |
| 16 | Cáp năng lượng mặt trời H1Z2Z2-K 300 CADIVI 1,5kV DC | CADIVI | 1.572.978 |
Để xem toàn bộ bảng giá cáp chuyên dụng CADIVI, bảng giá CADIVI mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
