Cập nhật bảng giá dây dẫn trần CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Bảng giá dây cáp điện xoắn A CADIVI (Dây nhôm trần xoắn A CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm trần xoắn A 50 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 50 CADIVI) | CADIVI | 18.172 |
| 2 | Dây nhôm trần xoắn A 70 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 70 CADIVI) | CADIVI | 27.478 |
| 3 | Dây nhôm trần xoắn A 95 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 95 CADIVI) | CADIVI | 36.113 |
| 4 | Dây nhôm trần xoắn A 120 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 120 CADIVI) | CADIVI | 44.165 |
| 5 | Dây nhôm trần xoắn A 150 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 150 CADIVI) | CADIVI | 55.330 |
| 6 | Dây nhôm trần xoắn A 185 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 185 CADIVI) | CADIVI | 70.565 |
| 7 | Dây nhôm trần xoắn A 240 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 240 CADIVI) | CADIVI | 88.858 |
| 8 | Dây nhôm trần xoắn A 300 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 300 CADIVI) | CADIVI | 107.371 |
| 9 | Dây nhôm trần xoắn A 400 CADIVI (Cáp nhôm trần xoắn A 400 CADIVI) | CADIVI | 144.958 |
Bảng giá dây cáp điện xoắn C CADIVI (Dây đồng trần xoắn C CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây đồng trần xoắn C 10 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 10 CADIVI) | CADIVI | 41.624 |
| 2 | Dây đồng trần xoắn C 16 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 16 CADIVI) | CADIVI | 65.571 |
| 3 | Dây đồng trần xoắn C 25 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 25 CADIVI) | CADIVI | 102.432 |
| 4 | Dây đồng trần xoắn C 35 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 35 CADIVI) | CADIVI | 143.748 |
| 5 | Dây đồng trần xoắn C 50 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 50 CADIVI) | CADIVI | 207.559 |
| 6 | Dây đồng trần xoắn C 70 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 70 CADIVI) | CADIVI | 287.111 |
| 7 | Dây đồng trần xoắn C 95 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 95 CADIVI) | CADIVI | 390.445 |
| 8 | Dây đồng trần xoắn C 120 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 120 CADIVI) | CADIVI | 501.358 |
| 9 | Dây đồng trần xoắn C 150 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 150 CADIVI) | CADIVI | 614.141 |
| 10 | Dây đồng trần xoắn C 185 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 185 CADIVI) | CADIVI | 764.489 |
| 11 | Dây đồng trần xoắn C 240 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 240 CADIVI) | CADIVI | 992.508 |
| 12 | Dây đồng trần xoắn C 300 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 300 CADIVI) | CADIVI | 1.200.892 |
| 13 | Dây đồng trần xoắn C 400 CADIVI (Cáp đồng trần xoắn C 400 CADIVI) | CADIVI | 1.622.181 |
Bảng giá dây cáp điện xoắn TK/GSW CADIVI (Dây thép trần xoắn TK/GSW CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 25 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 25 CADIVI) | CADIVI | 18.150 |
| 2 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 35 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 35 CADIVI) | CADIVI | 26.543 |
| 3 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 50 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 50 CADIVI) | CADIVI | 46.068 |
| 4 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 70 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 70 CADIVI) | CADIVI | 60.401 |
| 5 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 95 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 95 CADIVI) | CADIVI | 76.340 |
| 6 | Dây thép trần xoắn GSW hoặc TK 120 CADIVI (Cáp thép trần xoắn TK/GSW 120 CADIVI) | CADIVI | 93.588 |
Bảng giá dây cáp điện ACSR CADIVI (Dây nhôm lõi thép ACSR As CADIVI)
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Nhãn hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 50/8 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 50/8 CADIVI) | CADIVI | 22.000 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 70/11 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 70/11 CADIVI) | CADIVI | 30.767 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 95/16 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 95/16 CADIVI) | CADIVI | 42.636 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/19 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 120/19 CADIVI) | CADIVI | 56.232 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 120/27 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 120/27 CADIVI) | CADIVI | 56.177 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/19 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 150/19 CADIVI) | CADIVI | 66.099 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 150/24 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 150/24 CADIVI) | CADIVI | 67.353 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/24 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 185/24 CADIVI) | CADIVI | 81.180 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 185/29 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 185/29 CADIVI) | CADIVI | 81.543 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/32 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 240/32 CADIVI) | CADIVI | 106.150 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 240/39 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 240/39 CADIVI) | CADIVI | 106.678 |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 300/39 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 300/39 CADIVI) | CADIVI | 133.760 |
| 13 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 330/43 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 330/43 CADIVI) | CADIVI | 148.456 |
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR As 400/51 CADIVI (Cáp nhôm lõi thép ACSR 400/51 CADIVI) | CADIVI | 175.956 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây dẫn trần CADIVI, bảng giá CADIVI mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
