Chúng tôi – Daycapls.vn xin cập nhật bảng giá dây điện dân dụng LS VINA mới nhất hiện nay tại đại lý chính hãng dao động từ 13,7500 VNĐ đến 671.700 VNĐ. Giá bán dây điện dân dụng LS VINA bên dưới chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu dự án, VAT, giá sỉ giá lẻ cho các đơn hàng khác nhau. Liên hệ trực tiếp chúng tôi qua HOTLINE để được tư vấn tốt nhất.
Tại sao nên mua dây điện dân dụng LS VINA tại Daycapls.vn
Top 5 lý do bạn nên chọn mua dây điện dân dụng LS VINA tại Daycapls.vn:
- Cam kết chính hãng 100%: Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu cho mọi công trình.
- Chiết khấu cao & giá cạnh tranh: Mua dây điện dân dụng LS VINA trực tiếp không qua trung gian với chính sách giá ưu đãi, chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và dự án lớn.
- Kho hàng sẵn có, giao nhanh: Đa dạng chủng loại và tiết diện dây điện dân dụng LS VINA, xử lý đơn hàng nhanh chóng, đáp ứng đúng tiến độ thi công.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ am hiểu sản phẩm hỗ trợ chọn đúng mã cáp tối ưu chi phí, báo giá nhanh chóng và chính xác.
- Hậu mãi & thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ đổi trả hàng lỗi, xuất hóa đơn VAT đầy đủ và chính sách thanh toán linh hoạt, minh bạch.
Xem toàn bộ bảng giá cáp LS VINA
Bảng giá dây điện dân dụng LS VINA
Bảng giá dây đơn mềm VCm LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC | 300/500V | LS VINA | 28600 |
| 2 | Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC | 300/500V | LS VINA | 36600 |
| 3 | Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 53900 |
| 4 | Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 87100 |
| 5 | Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 134300 |
| 6 | Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC | 450/750V | LS VINA | 202800 |
Bảng giá dây điện VCmo LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 67800 |
| 2 | Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 85100 |
| 3 | Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 120400 |
| 4 | Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 192900 |
| 5 | Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 292600 |
| 6 | Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 438900 |
Bảng giá dây điện VCmt LS VINA 2 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 76500 |
| 2 | Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 94400 |
| 3 | Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 148300 |
| 4 | Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 211500 |
| 5 | Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 316500 |
| 6 | Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 466800 |
Bảng giá dây điện VCmt LS VINA 3 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 103600 |
| 2 | Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 128300 |
| 3 | Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 186900 |
| 4 | Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 295900 |
| 5 | Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 443600 |
| 6 | Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC | 300/500V | LS VINA | 671700 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 1 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCTF 1×0.5 | 300/500 | LS VINA | 13,7500 |
| 2 | Dây cáp điện VCTF 1×0.75 | 300/500 | LS VINA | 14,5200 |
| 3 | Dây cáp điện VCTF 1×1 | 300/500 | LS VINA | 15,2900 |
| 4 | Dây cáp điện VCTF 1×1.25 | 300/500 | LS VINA | 15,5100 |
| 5 | Dây cáp điện VCTF 1×1.5 | 450/750 | LS VINA | 7,2941 |
| 6 | Dây cáp điện VCTF 1×2.5 | 450/750 | LS VINA | 11,7018 |
| 7 | Dây cáp điện VCTF 1×4 | 450/750 | LS VINA | 18,0818 |
| 8 | Dây cáp điện VCTF 1×6 | 450/750 | LS VINA | 27,4076 |
| 9 | Dây cáp điện VCTF 1×10 | 0.6/1kV | LS VINA | 93,5275 |
| 10 | Dây cáp điện VCTF 1×16 | 0.6/1kV | LS VINA | 143,484 |
| 11 | Dây cáp điện VCTF 1×25 | 0.6/1kV | LS VINA | 221,8425 |
| 12 | Dây cáp điện VCTF 1×35 | 0.6/1kV | LS VINA | 309,3585 |
| 13 | Dây cáp điện VCTF 1×50 | 0.6/1kV | LS VINA | 425,5933 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 2 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCTF 2×0.5 | 300/500 | LS VINA | 31,1300 |
| 2 | Dây cáp điện VCTF 2×0.75 | 300/500 | LS VINA | 34,3200 |
| 3 | Dây cáp điện VCTF 2×1 | 300/500 | LS VINA | 35,0900 |
| 4 | Dây cáp điện VCTF 2×1.25 | 300/500 | LS VINA | 35,3100 |
| 5 | Dây cáp điện VCTF 2×1.5 | 300/500 | LS VINA | 35,5806 |
| 6 | Dây cáp điện VCTF 2×2.5 | 300/500 | LS VINA | 57,1989 |
| 7 | Dây cáp điện VCTF 2×4 | 300/500 | LS VINA | 90,0097 |
| 8 | Dây cáp điện VCTF 2×6 | 300/500 | LS VINA | 134,5113 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 3 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCTF 3×0.5 | 300/500 | LS VINA | 51,1500 |
| 2 | Dây cáp điện VCTF 3×0.75 | 300/500 | LS VINA | 51,8100 |
| 3 | Dây cáp điện VCTF 3×1.5 | 300/500 | LS VINA | 52,9881 |
| 4 | Dây cáp điện VCTF 3×2.5 | 300/500 | LS VINA | 86,2070 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 4 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCTF 4×0.5 | 300/500 | LS VINA | 70,5100 |
| 2 | Dây cáp điện VCTF 4×0.75 | 300/500 | LS VINA | 71,7200 |
| 3 | Dây cáp điện VCTF 4×1.5 | 300/500 | LS VINA | 72,7947 |
| 4 | Dây cáp điện VCTF 4×2.5 | 300/500 | LS VINA | 116,3448 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 5 lõi
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCTF 5×0.5 | 300/500 | LS VINA | 84,4800 |
| 2 | Dây cáp điện VCTF 5×0.75 | 300/500 | LS VINA | 86,2400 |
| 3 | Dây cáp điện VCTF 5×1.5 | 300/500 | LS VINA | 88,9196 |
| 4 | Dây cáp điện VCTF 5×2.5 | 300/500 | LS VINA | 142,1167 |
Bảng giá dây điện VCTFK LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCTFK 2×0.5 | 300/500 | LS VINA | 31,130 |
| 2 | Dây cáp điện VCTFK 2×0.75 | 300/500 | LS VINA | 34,320 |
Bảng giá dây điện VCm/HR-LF LS VINA
| STT | Sản phẩm | Điện áp | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×1.5 | Đang cập nhật | LS VINA | 24,1879 |
| 2 | Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×2.5 | Đang cập nhật | LS VINA | 38,6584 |
| 3 | Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×4 | Đang cập nhật | LS VINA | 60,6771 |
| 4 | Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×6 | Đang cập nhật | LS VINA | 88,8943 |
| 5 | Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×10 | Đang cập nhật | LS VINA | 140,2918 |
| 6 | Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×16 | Đang cập nhật | LS VINA | 215,2260 |
Daycapls.vn – Đại lý dây điện dân dụng LS VINA đủ loại đủ size, giá cạnh tranh cao
Daycapls.vn tự hào là đại lý phân phối chính thức các dòng sản phẩm dây điện dân dụng LS VINA uy tín hàng đầu thị trường. Chúng tôi cam kết mang đến 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) đạt chuẩn quốc tế, giúp nhà thầu dễ dàng hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu công trình.
Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cấp hàng dự án dây điện dân dụng LS VINA và đảm bảo tiến độ thi công tốt nhất cho mọi dự án lớn nhỏ trên toàn quốc.
Liên hệ HOTLINE để được báo giá chiết khấu cao sau 5 phút!
