Bảng giá cáp LS VINA mới nhất hiện nay – Chiết khấu cao – Giao nhanh
Chúng tôi – Daycapls.vn xin cập nhật bảng giá cáp LS VINA mới nhất hiện nay tại đại lý chính hãng. Giá bán dây cáp LS VINA bên dưới chưa bao gồm hoa hồng, chiết khấu dự án, VAT, giá sỉ giá lẻ cho các đơn hàng khác nhau. Liên hệ trực tiếp chúng tôi qua HOTLINE để được tư vấn tốt nhất.
Tại sao nên mua dây cáp LS VINA tại Daycapls.vn
Top 5 lý do bạn nên chọn mua dây cáp LS VINA tại Daycapls.vn:
- Cam kết chính hãng 100%: Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu cho mọi công trình.
- Chiết khấu cao & giá cạnh tranh: Mua hàng trực tiếp không qua trung gian với chính sách giá ưu đãi, chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và dự án lớn.
- Kho hàng sẵn có, giao nhanh: Đa dạng chủng loại và tiết diện dây cáp, xử lý đơn hàng nhanh chóng, đáp ứng đúng tiến độ thi công.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ am hiểu sản phẩm hỗ trợ chọn đúng mã cáp tối ưu chi phí, báo giá nhanh chóng và chính xác.
- Hậu mãi & thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ đổi trả hàng lỗi, xuất hóa đơn VAT đầy đủ và chính sách thanh toán linh hoạt, minh bạch.
Bảng giá dây cáp LS VINA mới nhất 2026 – Đại lý Daycapls.vn giá tốt
Chúng tôi – Daycapls.vn xin gửi đến quý khách hàng bảng giá dây cáp LS đầy đủ chủng loại, tiết diện từ hạ thế, trung thế, chống cháy chậm cháy, cáp điều khiển, dây điện dân dụng,… Liên hệ chúng tôi để nhận chiết khấu tốt nhất !
Bảng giá dây cáp hạ thế LS VINA
Bảng giá dây cáp CV LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CV 1×1 |
LS VINA |
16054,5 |
| 2 |
Dây cáp điện CV 1×1.25 |
LS VINA |
16285,5 |
| 3 |
Dây cáp điện CV 1×1.5 |
LS VINA |
16287,7 |
| 4 |
Dây cáp điện CV 1×2.5 |
LS VINA |
26032,6 |
| 5 |
Dây cáp điện CV 1×4 |
LS VINA |
40859,5 |
| 6 |
Dây cáp điện CV 1×6 |
LS VINA |
59860,9 |
Bảng giá dây cáp CVV LS VINA 2 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CVV 2x 1.25 |
LS VINA |
335,500 |
| 2 |
Dây cáp điện CVV 2x 1.5 |
LS VINA |
34228,7 |
| 3 |
Dây cáp điện CVV 2x 3 |
LS VINA |
55025,3 |
| 4 |
Dây cáp điện CVV 2x 4 |
LS VINA |
86588,7 |
| 5 |
Dây cáp điện CVV 2x 6 |
LS VINA |
129399,6 |
Bảng giá dây cáp CVV LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CVV 3x 1.5 |
LS VINA |
53523,8 |
| 2 |
Dây cáp điện CVV 3x 2.5 |
LS VINA |
87078,2 |
| 3 |
Dây cáp điện CVV 3x 4 |
LS VINA |
133061,5 |
| 4 |
Dây cáp điện CVV 3x 6 |
LS VINA |
200536,6 |
Bảng giá dây cáp CVV LS VINA 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CVV 4x 1.5 |
LS VINA |
7427,200 |
| 2 |
Dây cáp điện CVV 4x 2.5 |
LS VINA |
118708,7 |
| 3 |
Dây cáp điện CVV 4x 4 |
LS VINA |
186319,1 |
| 4 |
Dây cáp điện CVV 4x 6 |
LS VINA |
272966,1 |
Bảng giá dây cáp CVV LS VINA 5 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CVV 5x 1.5 |
LS VINA |
90559,7 |
| 2 |
Dây cáp điện CVV 5x 2.5 |
LS VINA |
144741,3 |
| 3 |
Dây cáp điện CVV 5x 4 |
LS VINA |
227178,6 |
| 4 |
Dây cáp điện CVV 5x 6 |
LS VINA |
33282,70 |
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 1 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV 1x 10 |
LS VINA |
103.919 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV 1x 16 |
LS VINA |
159.427 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV 1x 25 |
LS VINA |
246.491 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV 1x 35 |
LS VINA |
343.732 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV 1x 50 |
LS VINA |
472.881 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV 1x 70 |
LS VINA |
67009,8 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV 1x 95 |
LS VINA |
935.080 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV 1x 120 |
LS VINA |
1.170.429 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV 1x 150 |
LS VINA |
1.458.776 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV 1x 185 |
LS VINA |
1.816.110 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV 1x 240 |
LS VINA |
2.391.562 |
| 12 |
Dây cáp điện CXV 1x 300 |
LS VINA |
2.991.402 |
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 2 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV 2x 1.5 |
LS VINA |
37.652 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV 2x 2.5 |
LS VINA |
60.528 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV 2x 4 |
LS VINA |
95.248 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV 2x 6 |
LS VINA |
1423,40 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV 2x 10 |
LS VINA |
154,000 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV 2x 16 |
LS VINA |
235,400 |
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV 3x 1.5 |
LS VINA |
58.876 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV 3x 2.5 |
LS VINA |
95.786 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV 3x 4 |
LS VINA |
146.368 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV 3x 6 |
LS VINA |
220.591 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV 3x 10 |
LS VINA |
223,300 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV 3x 16 |
LS VINA |
350,900 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV 3x 25 |
LS VINA |
531,300 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV 3x 35 |
LS VINA |
733,700 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV 3x 50 |
LS VINA |
1003,200 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV 3x 70 |
LS VINA |
– |
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV 4x 1.5 |
LS VINA |
81.699 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV 4x 2.5 |
LS VINA |
130.580 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV 4x 4 |
LS VINA |
204.951 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV 4x 6 |
LS VINA |
300.263 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV 4x 10 |
LS VINA |
297,000 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV 4x 16 |
LS VINA |
454,300 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV 4x 25 |
LS VINA |
702,900 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV 4x 35 |
LS VINA |
971,300 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV 4x 50 |
LS VINA |
1.333.200 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV 4x 70 |
LS VINA |
1.888.700 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV 4x 95 |
LS VINA |
2.893.000 |
| 12 |
Dây cáp điện CXV 4x 120 |
LS VINA |
3.250.500 |
| 13 |
Dây cáp điện CXV 4x 150 |
LS VINA |
4.046.900 |
| 14 |
Dây cáp điện CXV 4x 185 |
LS VINA |
5.030.300 |
| 15 |
Dây cáp điện CXV 4x 240 |
LS VINA |
6.607.700 |
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 3 pha 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV 3×4+1×2.5 |
LS VINA |
16482,4 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV 3×6+1×4 |
LS VINA |
2356,20 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV 3×10+1×6 |
LS VINA |
362.096 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV 3×16+1×10 |
LS VINA |
560.247 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV 3×25+1×16 |
LS VINA |
8588,80 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV 3×35+1×16 |
LS VINA |
1.128.226 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV 3×35+1×25 |
LS VINA |
1.212.064 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV 3×50+1×25 |
LS VINA |
1.572.921 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV 3×50+1×35 |
LS VINA |
1.663.948 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV 3×70+1×35 |
LS VINA |
2.217.963 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV 3×70+1×50 |
LS VINA |
2.336.898 |
| 12 |
Dây cáp điện CXV 3×95+1×50 |
LS VINA |
3.042.064 |
| 13 |
Dây cáp điện CXV 3×95+1×70 |
LS VINA |
3.227.070 |
| 14 |
Dây cáp điện CXV 3×120+1×70 |
LS VINA |
3.885.704 |
| 15 |
Dây cáp điện CXV 3×120+1×95 |
LS VINA |
4.127.178 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 10 |
LS VINA |
223,3 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 16 |
LS VINA |
350,9 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 25 |
LS VINA |
531,3 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 35 |
LS VINA |
733,7 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 |
LS VINA |
1003,2 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 |
LS VINA |
– |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA LS VINA 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 1.5 |
LS VINA |
81.699 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 2.5 |
LS VINA |
130.580 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 4 |
LS VINA |
204.951 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 6 |
LS VINA |
300.263 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 10 |
LS VINA |
297,000 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 16 |
LS VINA |
454,300 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 25 |
LS VINA |
702,900 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 35 |
LS VINA |
971,300 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 50 |
LS VINA |
1.333.200 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 70 |
LS VINA |
1.888.700 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 95 |
LS VINA |
2.893.000 |
| 12 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 120 |
LS VINA |
3.250.500 |
| 13 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 150 |
LS VINA |
4.046.900 |
| 14 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 185 |
LS VINA |
5.030.300 |
| 15 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 4x 240 |
LS VINA |
6.607.700 |
Bảng giá dây cáp CXV/DSTA LS VINA 3 pha 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10+1×6 |
LS VINA |
40057,6 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16+1×10 |
LS VINA |
603.227 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25+1×16 |
LS VINA |
907.196 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×16 |
LS VINA |
1.180.839 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35+1×25 |
LS VINA |
1.269.258 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×25 |
LS VINA |
1.636.569 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50+1×35 |
LS VINA |
1.736.100 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×35 |
LS VINA |
2.336.016 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70+1×50 |
LS VINA |
2.459.809 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95+1×50 |
LS VINA |
3.181.147 |
Bảng giá dây cáp trung thế LS VINA 24KV
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 24KV 1 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV 1x 50 24kV |
LS VINA |
810.228 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV 1x 70 24kV |
LS VINA |
1.031.476 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV 1x 95 24kV |
LS VINA |
1.320.518 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV 1x 120 24kV |
LS VINA |
1.588.358 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV 1x 150 24kV |
LS VINA |
1.900.806 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV 1x 185 24kV |
LS VINA |
2.307.089 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV 1x 240 24kV |
LS VINA |
2.968.557 |
Bảng giá dây cáp CXV LS VINA 24KV 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 50 24kV |
LS VINA |
1.863.523 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 70 24kV |
LS VINA |
2.372.394 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 95 24kV |
LS VINA |
3.037.191 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 120 24kV |
LS VINA |
3.653.223 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 150 24kV |
LS VINA |
4.371.852 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 185 24kV |
LS VINA |
5.306.305 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/DSTA 3x 240 24kV |
LS VINA |
6.827.681 |
Bảng giá dây cáp CXV/DATA LS VINA 24KV
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DATA 1x 50 24kV |
LS VINA |
931.762 |
| 2 |
Dây cáp điện DATA 1x 70 24kV |
LS VINA |
1.186.197 |
| 3 |
Dây cáp điện DATA 1x 95 24kV |
LS VINA |
1.518.596 |
| 4 |
Dây cáp điện DATA 1x 120 24kV |
LS VINA |
1.826.613 |
| 5 |
Dây cáp điện DATA 1x 150 24kV |
LS VINA |
2.185.927 |
| 6 |
Dây cáp điện DATA 1x 185 24kV |
LS VINA |
2.653.153 |
| 7 |
Dây cáp điện DATA 1x 240 24kV |
LS VINA |
3.413.841 |
Bảng giá dây cáp chống cháy chậm cháy LS VINA
Bảng giá dây cáp CXV/Mica LS VINA 1 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 1.5 |
LS VINA |
28353,6 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 2.5 |
LS VINA |
40207,2 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 4 |
LS VINA |
57525,6 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 6 |
LS VINA |
79825,9 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 10 |
LS VINA |
118950,7 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 16 |
LS VINA |
179286,8 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 25 |
LS VINA |
247079,8 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 35 |
LS VINA |
338838,5 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 50 |
LS VINA |
459517,3 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 70 |
LS VINA |
643820,1 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 95 |
LS VINA |
888918,8 |
| 12 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 120 |
LS VINA |
1108961,7 |
| 13 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 150 |
LS VINA |
1377616,9 |
| 14 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 185 |
LS VINA |
1709566,1 |
| 15 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 240 |
LS VINA |
2240112,6 |
| 16 |
Dây cáp điện CXV/Mica 1x 300 |
LS VINA |
2794856,9 |
Bảng giá dây cáp CXV/Mica LS VINA 2 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2x 1.5 |
LS VINA |
66052,8 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2x 2.5 |
LS VINA |
92237,2 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2x 4 |
LS VINA |
128184,1 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2x 6 |
LS VINA |
171877,2 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2x 10 |
LS VINA |
250363,3 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/Mica 2x 16 |
LS VINA |
367095,3 |
Bảng giá dây cáp CXV/Mica LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 1.5 |
LS VINA |
13192,3 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 2.5 |
LS VINA |
18158,8 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 4 |
LS VINA |
254303,5 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 6 |
LS VINA |
348937,6 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 10 |
LS VINA |
511987,3 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 16 |
LS VINA |
750979,9 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 25 |
LS VINA |
1147141,6 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 35 |
LS VINA |
1561842,7 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 50 |
LS VINA |
2115549,7 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 70 |
LS VINA |
2961900,7 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3x 95 |
LS VINA |
4079538,1 |
Bảng giá dây cáp CXV/Mica LS VINA 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 1.5 |
LS VINA |
164804,2 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 2.5 |
LS VINA |
231716,1 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 4 |
LS VINA |
326878,2 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 6 |
LS VINA |
450374,1 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 10 |
LS VINA |
667651,6 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 16 |
LS VINA |
995028,1 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 25 |
LS VINA |
1522800,4 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 35 |
LS VINA |
2092229,7 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 50 |
LS VINA |
2831865,3 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV/Mica 4x 70 |
LS VINA |
3979264,3 |
Bảng giá dây cáp CXV/Mica LS VINA 3 pha 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×4+1×2.5 |
LS VINA |
203791,5 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×6+1×4 |
LS VINA |
279277,9 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×10+1×6 |
LS VINA |
409183,5 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×16+1×10 |
LS VINA |
613449,1 |
| 5 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×25+1×16 |
LS VINA |
926635,6 |
| 6 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×16 |
LS VINA |
1204496,7 |
| 7 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×35+1×25 |
LS VINA |
1293889,3 |
| 8 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×25 |
LS VINA |
1664004,1 |
| 9 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×50+1×35 |
LS VINA |
1758550,2 |
| 10 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×35 |
LS VINA |
2326529,7 |
| 11 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×70+1×50 |
LS VINA |
2450197,2 |
| 12 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×50 |
LS VINA |
3166550,2 |
| 13 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×95+1×70 |
LS VINA |
3358125,1 |
| 14 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×70 |
LS VINA |
4027320,0 |
| 15 |
Dây cáp điện CXV/Mica 3×120+1×95 |
LS VINA |
4273005,0 |
Bảng giá dây cáp CXV/Fr LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện CXV/Fr 1x 1.5 |
LS VINA |
28069,8 |
| 2 |
Dây cáp điện CXV/Fr 1x 2.5 |
LS VINA |
39804,6 |
| 3 |
Dây cáp điện CXV/Fr 1x 4 |
LS VINA |
56950,3 |
| 4 |
Dây cáp điện CXV/Fr 1x 6 |
LS VINA |
79027,3 |
Bảng giá cáp điều khiển LS VINA
Bảng giá dây cáp DVV LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV 2×0.75 |
LS VINA |
4702500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV 2×1.0 |
LS VINA |
522500,0 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV 3×0.75 |
LS VINA |
70537500 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV 3×1.0 |
LS VINA |
7837500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV 4×0.75 |
LS VINA |
940500,0 |
| 6 |
Dây cáp điện DVV 4×1.0 |
LS VINA |
104500,0 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 2 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 2×0.75 |
LS VINA |
49500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 2×1.0 |
LS VINA |
55000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 2×1.25 |
LS VINA |
63800 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 2×1.5 |
LS VINA |
67100 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 2×2.5 |
LS VINA |
93500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 3×0.75 |
LS VINA |
742500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 3×1.0 |
LS VINA |
82500,0 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 3×1.25 |
LS VINA |
95700,0 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 3×1.5 |
LS VINA |
1006500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 3×2.5 |
LS VINA |
1402500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 4×0.75 |
LS VINA |
99000 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 4×1.0 |
LS VINA |
110000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 4×1.25 |
LS VINA |
127600 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 4×1.5 |
LS VINA |
134200 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 4×2.5 |
LS VINA |
187000 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 5 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 5×0.75 |
LS VINA |
1237500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 5×1.0 |
LS VINA |
137500,0 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 5×1.25 |
LS VINA |
159500,0 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 5×1.5 |
LS VINA |
1677500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 5×2.5 |
LS VINA |
2337500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 6 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 6×0.75 |
LS VINA |
148500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 6×1.0 |
LS VINA |
165000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 6×1.25 |
LS VINA |
191400 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 6×1.5 |
LS VINA |
201300 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 6×2.5 |
LS VINA |
280500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 7 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 7×0.75 |
LS VINA |
1732500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 7×1.0 |
LS VINA |
192500 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 7×1.25 |
LS VINA |
223300 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 7×1.5 |
LS VINA |
2348500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 7×2.5 |
LS VINA |
3272500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 8 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 8×0.75 |
LS VINA |
198000 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 8×1.0 |
LS VINA |
220000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 8×1.25 |
LS VINA |
255200 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 8×1.5 |
LS VINA |
268400 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 8×2.5 |
LS VINA |
374000 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 9 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 9×0.75 |
LS VINA |
2227500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 9×1.0 |
LS VINA |
247500 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 9×1.25 |
LS VINA |
287100 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 9×1.5 |
LS VINA |
3019500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 9×2.5 |
LS VINA |
4207500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 10 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 10×0.75 |
LS VINA |
247500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 10×1.0 |
LS VINA |
275000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 10×1.25 |
LS VINA |
319000 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 10×1.5 |
LS VINA |
335500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 10×2.5 |
LS VINA |
467500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 12 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 46 |
Dây cáp điện DVV-S 12×0.75 |
LS VINA |
297000 |
| 47 |
Dây cáp điện DVV-S 12×1.0 |
LS VINA |
330000 |
| 48 |
Dây cáp điện DVV-S 12×1.25 |
LS VINA |
382800 |
| 49 |
Dây cáp điện DVV-S 12×1.5 |
LS VINA |
402600 |
| 50 |
Dây cáp điện DVV-S 12×2.5 |
LS VINA |
561000 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 14 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 14×0.75 |
LS VINA |
346500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 14×1.0 |
LS VINA |
385000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 14×1.25 |
LS VINA |
446600 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 14×1.5 |
LS VINA |
469700 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 14×2.5 |
LS VINA |
654500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 15 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 15×0.75 |
LS VINA |
3712500 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 15×1.0 |
LS VINA |
412500 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 15×1.25 |
LS VINA |
478500 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 15×1.5 |
LS VINA |
5032500 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 15×2.5 |
LS VINA |
7012500 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 16 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 16×0.75 |
LS VINA |
396000 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 16×1.0 |
LS VINA |
440000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 16×1.25 |
LS VINA |
510400 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 16×1.5 |
LS VINA |
536800 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 16×2.5 |
LS VINA |
748000 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 19 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 19×0.75 |
LS VINA |
470250 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 19×1.0 |
LS VINA |
52250 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 19×1.25 |
LS VINA |
60610 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 19×1.5 |
LS VINA |
637450 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 19×2.5 |
LS VINA |
888250 |
Bảng giá dây cáp DVV/S LS VINA 20 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Thương hiệu |
|
| 1 |
Dây cáp điện DVV-S 20×0.75 |
LS VINA |
495000 |
| 2 |
Dây cáp điện DVV-S 20×1.0 |
LS VINA |
550000 |
| 3 |
Dây cáp điện DVV-S 20×1.25 |
LS VINA |
638000 |
| 4 |
Dây cáp điện DVV-S 20×1.5 |
LS VINA |
671000 |
| 5 |
Dây cáp điện DVV-S 20×2.5 |
LS VINA |
935000 |
Bảng giá dây điện dân dụng LS VINA
Bảng giá dây đơn mềm VCm LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây đơn mềm VCm 1×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC |
300/500V |
LS VINA |
28600 |
| 2 |
Dây đơn mềm VCm 1×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC |
300/500V |
LS VINA |
36600 |
| 3 |
Dây đơn mềm VCm 1×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC |
450/750V |
LS VINA |
53900 |
| 4 |
Dây đơn mềm VCm 1×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC |
450/750V |
LS VINA |
87100 |
| 5 |
Dây đơn mềm VCm 1x4mm2 LS VINA Cu/PVC |
450/750V |
LS VINA |
134300 |
| 6 |
Dây đơn mềm VCm 1x6mm2 LS VINA Cu/PVC |
450/750V |
LS VINA |
202800 |
Bảng giá dây điện VCmo LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây điện đôi VCmo 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
67800 |
| 2 |
Dây điện đôi VCmo 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
85100 |
| 3 |
Dây điện đôi VCmo 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
120400 |
| 4 |
Dây điện đôi VCmo 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
192900 |
| 5 |
Dây điện đôi VCmo 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
292600 |
| 6 |
Dây điện đôi VCmo 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
438900 |
Bảng giá dây điện VCmt LS VINA 2 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây điện đôi VCmt 2×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
76500 |
| 2 |
Dây điện đôi VCmt 2×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
94400 |
| 3 |
Dây điện đôi VCmt 2×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
148300 |
| 4 |
Dây điện đôi VCmt 2×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
211500 |
| 5 |
Dây điện đôi VCmt 2x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
316500 |
| 6 |
Dây điện đôi VCmt 2x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
466800 |
Bảng giá dây điện VCmt LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây điện đôi VCmt 3×0.75mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
103600 |
| 2 |
Dây điện đôi VCmt 3×1.0mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
128300 |
| 3 |
Dây điện đôi VCmt 3×1.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
186900 |
| 4 |
Dây điện đôi VCmt 3×2.5mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
295900 |
| 5 |
Dây điện đôi VCmt 3x4mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
443600 |
| 6 |
Dây điện đôi VCmt 3x6mm2 LS VINA Cu/PVC/PVC |
300/500V |
LS VINA |
671700 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 1 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCTF 1×0.5 |
300/500 |
LS VINA |
13,7500 |
| 2 |
Dây cáp điện VCTF 1×0.75 |
300/500 |
LS VINA |
14,5200 |
| 3 |
Dây cáp điện VCTF 1×1 |
300/500 |
LS VINA |
15,2900 |
| 4 |
Dây cáp điện VCTF 1×1.25 |
300/500 |
LS VINA |
15,5100 |
| 5 |
Dây cáp điện VCTF 1×1.5 |
450/750 |
LS VINA |
7,2941 |
| 6 |
Dây cáp điện VCTF 1×2.5 |
450/750 |
LS VINA |
11,7018 |
| 7 |
Dây cáp điện VCTF 1×4 |
450/750 |
LS VINA |
18,0818 |
| 8 |
Dây cáp điện VCTF 1×6 |
450/750 |
LS VINA |
27,4076 |
| 9 |
Dây cáp điện VCTF 1×10 |
0.6/1kV |
LS VINA |
93,5275 |
| 10 |
Dây cáp điện VCTF 1×16 |
0.6/1kV |
LS VINA |
143,484 |
| 11 |
Dây cáp điện VCTF 1×25 |
0.6/1kV |
LS VINA |
221,8425 |
| 12 |
Dây cáp điện VCTF 1×35 |
0.6/1kV |
LS VINA |
309,3585 |
| 13 |
Dây cáp điện VCTF 1×50 |
0.6/1kV |
LS VINA |
425,5933 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 2 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCTF 2×0.5 |
300/500 |
LS VINA |
31,1300 |
| 2 |
Dây cáp điện VCTF 2×0.75 |
300/500 |
LS VINA |
34,3200 |
| 3 |
Dây cáp điện VCTF 2×1 |
300/500 |
LS VINA |
35,0900 |
| 4 |
Dây cáp điện VCTF 2×1.25 |
300/500 |
LS VINA |
35,3100 |
| 5 |
Dây cáp điện VCTF 2×1.5 |
300/500 |
LS VINA |
35,5806 |
| 6 |
Dây cáp điện VCTF 2×2.5 |
300/500 |
LS VINA |
57,1989 |
| 7 |
Dây cáp điện VCTF 2×4 |
300/500 |
LS VINA |
90,0097 |
| 8 |
Dây cáp điện VCTF 2×6 |
300/500 |
LS VINA |
134,5113 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 3 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCTF 3×0.5 |
300/500 |
LS VINA |
51,1500 |
| 2 |
Dây cáp điện VCTF 3×0.75 |
300/500 |
LS VINA |
51,8100 |
| 3 |
Dây cáp điện VCTF 3×1.5 |
300/500 |
LS VINA |
52,9881 |
| 4 |
Dây cáp điện VCTF 3×2.5 |
300/500 |
LS VINA |
86,2070 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 4 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCTF 4×0.5 |
300/500 |
LS VINA |
70,5100 |
| 2 |
Dây cáp điện VCTF 4×0.75 |
300/500 |
LS VINA |
71,7200 |
| 3 |
Dây cáp điện VCTF 4×1.5 |
300/500 |
LS VINA |
72,7947 |
| 4 |
Dây cáp điện VCTF 4×2.5 |
300/500 |
LS VINA |
116,3448 |
Bảng giá dây điện VCTF LS VINA 5 lõi
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCTF 5×0.5 |
300/500 |
LS VINA |
84,4800 |
| 2 |
Dây cáp điện VCTF 5×0.75 |
300/500 |
LS VINA |
86,2400 |
| 3 |
Dây cáp điện VCTF 5×1.5 |
300/500 |
LS VINA |
88,9196 |
| 4 |
Dây cáp điện VCTF 5×2.5 |
300/500 |
LS VINA |
142,1167 |
Bảng giá dây điện VCTFK LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCTFK 2×0.5 |
300/500 |
LS VINA |
31,130 |
| 2 |
Dây cáp điện VCTFK 2×0.75 |
300/500 |
LS VINA |
34,320 |
Bảng giá dây điện VCm/HR-LF LS VINA
| STT |
Sản phẩm |
Điện áp |
Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo |
| 1 |
Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×1.5 |
Đang cập nhật |
LS VINA |
24,1879 |
| 2 |
Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×2.5 |
Đang cập nhật |
LS VINA |
38,6584 |
| 3 |
Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×4 |
Đang cập nhật |
LS VINA |
60,6771 |
| 4 |
Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×6 |
Đang cập nhật |
LS VINA |
88,8943 |
| 5 |
Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×10 |
Đang cập nhật |
LS VINA |
140,2918 |
| 6 |
Dây cáp điện VCm/HR-LF 1×16 |
Đang cập nhật |
LS VINA |
215,2260 |
Daycapls.vn – Đại lý dây cáp LS VINA chính hãng – đủ CO CQQ – Cấp hàng số lượng lớn
Daycapls.vn tự hào là đại lý phân phối chính thức các dòng sản phẩm dây và cáp điện LS VINA Cable & System uy tín hàng đầu thị trường. Chúng tôi cam kết mang đến 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) đạt chuẩn quốc tế, giúp nhà thầu dễ dàng hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu công trình.
Với hệ thống kho hàng quy mô lớn, tiềm lực tài chính vững mạnh và quy trình vận hành tối ưu, Daycapls.vn có khả năng cung ứng nguồn hàng số lượng lớn, đa dạng chủng loại (từ dây điện dân dụng, cáp hạ thế, trung thế đến cáp chống cháy, cáp điều khiển) với mức chiết khấu cực kỳ ưu đãi. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và đảm bảo tiến độ thi công tốt nhất cho mọi dự án lớn nhỏ trên toàn quốc.
Liên hệ HOTLINE để được báo giá chiết khấu cao sau 5 phút!