Cập nhật bảng giá cáp trung thế ruột đồng CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá cáp hạ thế CADIVI ruột đồng gồm: CXV, CX1V, CX1V/WBC, CXV/S, CXV/S/DATA, CXV/S/AWA, CXV/SE, CXV/SE/DSTA, CXV/SE/SWA. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 148.544 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 192.577 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 250.976 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 342.826 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 459.492 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 570.152 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 687.731 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 848.694 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.097.976 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.364.110 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.724.316 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.152.832 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S-25 CADIVI 24kV | CADIVI | 224.587 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S-35 CADIVI 24kV | CADIVI | 272.932 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S-50 CADIVI 24kV | CADIVI | 338.514 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S-70 CADIVI 24kV | CADIVI | 433.884 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S-95 CADIVI 24kV | CADIVI | 553.817 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S-120 CADIVI 24kV | CADIVI | 663.828 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S-150 CADIVI 24kV | CADIVI | 790.680 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S-185CADIVI 24kV | CADIVI | 951.126 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S-240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.201.321 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S-300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.470.986 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S-400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.837.440 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S-500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.301.508 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-25 CADIVI 24kV | CADIVI | 279.719 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-35 CADIVI 24kV | CADIVI | 334.587 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-50 CADIVI 24kV | CADIVI | 401.874 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-70 CADIVI 24kV | CADIVI | 506.528 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-95 CADIVI 24kV | CADIVI | 630.113 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-120 CADIVI 24kV | CADIVI | 744.964 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-150 CADIVI 24kV | CADIVI | 920.821 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.041.788 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.326.094 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.578.643 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.956.988 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/DATA×500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.431.902 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-25 CADIVI 24kV | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-35 CADIVI 24kV | CADIVI | 341.649 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-50 CADIVI 24kV | CADIVI | 405.273 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-70 CADIVI 24kV | CADIVI | 526.647 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-95 CADIVI 24kV | CADIVI | 650.760 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-120 CADIVI 24kV | CADIVI | 765.864 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-150 CADIVI 24kV | CADIVI | 941.457 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.063.227 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.351.174 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.629.199 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-400 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.009.117 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.485.736 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE-3×25 CADIVI 24kV | CADIVI | 718.839 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE-3×35 CADIVI 24kV | CADIVI | 864.248 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE-3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.050.423 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE-3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.364.506 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE-3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.735.932 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE-3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.075.887 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE-3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.476.452 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE-3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.973.971 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE-3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.740.484 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE-3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.560.699 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE-3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 5.687.418 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×25 CADIVI 24kV | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×35 CADIVI 24kV | CADIVI | 988.097 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.194.523 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.522.323 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.913.230 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.262.579 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.811.699 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.193.201 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.126.287 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.899.213 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 6.064.465 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×25 CADIVI 24kV | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×35 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.137.169 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.337.842 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.648.922 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.111.164 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.530.022 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.063.852 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.490.432 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.351.523 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 5.162.597 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 6.046.051 |
Bảng giá dây cáp điện CX1V CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CX1V 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 161.876 |
| 2 | Dây cáp điện CX1V 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 207.999 |
| 3 | Dây cáp điện CX1V 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 266.266 |
| 4 | Dây cáp điện CX1V 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 360.723 |
| 5 | Dây cáp điện CX1V 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 477.004 |
| 6 | Dây cáp điện CX1V 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 587.653 |
| 7 | Dây cáp điện CX1V 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 707.069 |
| 8 | Dây cáp điện CX1V 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 870.122 |
| 9 | Dây cáp điện CX1V 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.121.758 |
| 10 | Dây cáp điện CX1V 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.389.707 |
| 11 | Dây cáp điện CX1V 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.754.093 |
| 12 | Dây cáp điện CX1V 500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.186.162 |
Bảng giá dây cáp điện CX1V/WBC CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CX1V/WBC 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 162.272 |
| 2 | Dây cáp điện CX1V/WBC 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 208.384 |
| 3 | Dây cáp điện CX1V/WBC 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 267.179 |
| 4 | Dây cáp điện CX1V/WBC 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 361.768 |
| 5 | Dây cáp điện CX1V/WBC 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 478.170 |
| 6 | Dây cáp điện CX1V/WBC 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 588.962 |
| 7 | Dây cáp điện CX1V/WBC 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 709.170 |
| 8 | Dây cáp điện CX1V/WBC 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 872.344 |
| 9 | Dây cáp điện CX1V/WBC 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.125.025 |
| 10 | Dây cáp điện CX1V/WBC 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.393.634 |
| 11 | Dây cáp điện CX1V/WBC 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.758.141 |
Để xem toàn bộ bảng giá cáp trung thế ruột đồng CADIVI mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
