Cập nhật bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI ruột đồng mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện trung thế CADIVI ruột đồng mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp điện CXV CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 148.544 |
| 2 | Dây cáp điện CXV 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 192.577 |
| 3 | Dây cáp điện CXV 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 250.976 |
| 4 | Dây cáp điện CXV 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 342.826 |
| 5 | Dây cáp điện CXV 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 459.492 |
| 6 | Dây cáp điện CXV 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 570.152 |
| 7 | Dây cáp điện CXV 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 687.731 |
| 8 | Dây cáp điện CXV 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 848.694 |
| 9 | Dây cáp điện CXV 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.097.976 |
| 10 | Dây cáp điện CXV 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.364.110 |
| 11 | Dây cáp điện CXV 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.724.316 |
| 12 | Dây cáp điện CXV 500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.152.832 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S-25 CADIVI 24kV | CADIVI | 224.587 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S-35 CADIVI 24kV | CADIVI | 272.932 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S-50 CADIVI 24kV | CADIVI | 338.514 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S-70 CADIVI 24kV | CADIVI | 433.884 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S-95 CADIVI 24kV | CADIVI | 553.817 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S-120 CADIVI 24kV | CADIVI | 663.828 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S-150 CADIVI 24kV | CADIVI | 790.680 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S-185CADIVI 24kV | CADIVI | 951.126 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S-240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.201.321 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S-300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.470.986 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S-400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.837.440 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S-500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.301.508 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-25 CADIVI 24kV | CADIVI | 279.719 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-35 CADIVI 24kV | CADIVI | 334.587 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-50 CADIVI 24kV | CADIVI | 401.874 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-70 CADIVI 24kV | CADIVI | 506.528 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-95 CADIVI 24kV | CADIVI | 630.113 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-120 CADIVI 24kV | CADIVI | 744.964 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-150 CADIVI 24kV | CADIVI | 920.821 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.041.788 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.326.094 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.578.643 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/DATA-400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.956.988 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/DATA×500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.431.902 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-25 CADIVI 24kV | CADIVI | 285.725 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-35 CADIVI 24kV | CADIVI | 341.649 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-50 CADIVI 24kV | CADIVI | 405.273 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-70 CADIVI 24kV | CADIVI | 526.647 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-95 CADIVI 24kV | CADIVI | 650.760 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-120 CADIVI 24kV | CADIVI | 765.864 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-150 CADIVI 24kV | CADIVI | 941.457 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.063.227 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.351.174 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.629.199 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-400 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.009.117 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/S/AWA-500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.485.736 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE-3×25 CADIVI 24kV | CADIVI | 718.839 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE-3×35 CADIVI 24kV | CADIVI | 864.248 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE-3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.050.423 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE-3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.364.506 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE-3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.735.932 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE-3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.075.887 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE-3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.476.452 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE-3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.973.971 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE-3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.740.484 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE-3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.560.699 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE-3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 5.687.418 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×25 CADIVI 24kV | CADIVI | 829.367 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×35 CADIVI 24kV | CADIVI | 988.097 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.194.523 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.522.323 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.913.230 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.262.579 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.811.699 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.193.201 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.126.287 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.899.213 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/DSTA-3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 6.064.465 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×25 CADIVI 24kV | CADIVI | 982.080 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×35 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.137.169 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.337.842 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.648.922 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.111.164 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.530.022 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.063.852 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 3.490.432 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 4.351.523 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 5.162.597 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/SE/SWA 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 6.046.051 |
Bảng giá dây cáp điện CX1V CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CX1V 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 161.876 |
| 2 | Dây cáp điện CX1V 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 207.999 |
| 3 | Dây cáp điện CX1V 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 266.266 |
| 4 | Dây cáp điện CX1V 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 360.723 |
| 5 | Dây cáp điện CX1V 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 477.004 |
| 6 | Dây cáp điện CX1V 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 587.653 |
| 7 | Dây cáp điện CX1V 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 707.069 |
| 8 | Dây cáp điện CX1V 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 870.122 |
| 9 | Dây cáp điện CX1V 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.121.758 |
| 10 | Dây cáp điện CX1V 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.389.707 |
| 11 | Dây cáp điện CX1V 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.754.093 |
| 12 | Dây cáp điện CX1V 500 CADIVI 24kV | CADIVI | 2.186.162 |
Bảng giá dây cáp điện CX1V/WBC CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CX1V/WBC 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 162.272 |
| 2 | Dây cáp điện CX1V/WBC 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 208.384 |
| 3 | Dây cáp điện CX1V/WBC 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 267.179 |
| 4 | Dây cáp điện CX1V/WBC 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 361.768 |
| 5 | Dây cáp điện CX1V/WBC 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 478.170 |
| 6 | Dây cáp điện CX1V/WBC 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 588.962 |
| 7 | Dây cáp điện CX1V/WBC 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 709.170 |
| 8 | Dây cáp điện CX1V/WBC 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 872.344 |
| 9 | Dây cáp điện CX1V/WBC 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.125.025 |
| 10 | Dây cáp điện CX1V/WBC 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.393.634 |
| 11 | Dây cáp điện CX1V/WBC 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.758.141 |
Bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026
Chúng tôi xin gửi đến quý Khách Hàng bảng báo giá dây cáp điện trung thế CADIVI ruột nhôm mới nhất 2026:
Bảng giá dây cáp điện AXV/S CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 122.166 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 132.198 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 146.619 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 165.429 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 188.331 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 207.416 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 233.431 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 258.731 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 296.351 |
| 10 | Dây cáp điện AXV/S 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 340.318 |
| 11 | Dây cáp điện AXV/S 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 396.737 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/DATA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 207.130 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 230.461 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 256.619 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 279.807 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 308.517 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 338.899 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 381.326 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 431.805 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/DATA 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 497.409 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/S/AWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 221.276 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 253.363 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 279.950 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 303.270 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 340.043 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 363.792 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 411.587 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 488.631 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/S/AWA 400CADIVI 24kV | CADIVI | 551.265 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 494.153 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 563.002 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 638.363 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 704.957 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 798.831 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 889.614 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.014.739 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.156.265 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.346.719 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/DSTA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 635.536 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 706.926 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 802.230 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 875.468 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.004.707 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.149.203 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.315.611 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.467.323 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/DSTA 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.675.861 |
Bảng giá dây cáp điện AXV/SE/SWA CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×50 CADIVI 24kV | CADIVI | 761.937 |
| 2 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×70 CADIVI 24kV | CADIVI | 843.227 |
| 3 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×95 CADIVI 24kV | CADIVI | 976.987 |
| 4 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×120 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.097.305 |
| 5 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×150 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.232.891 |
| 6 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×185 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.335.411 |
| 7 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×240 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.506.769 |
| 8 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×300 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.672.748 |
| 9 | Dây cáp điện AXV/SE/SWA 3×400 CADIVI 24kV | CADIVI | 1.893.034 |
Bảng giá dây cáp điện AX1V CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AX1V 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 57.816 |
| 2 | Dây cáp điện AX1V 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 62.909 |
| 3 | Dây cáp điện AX1V 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 74.085 |
| 4 | Dây cáp điện AX1V 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 87.934 |
| 5 | Dây cáp điện AX1V 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 105.094 |
| 6 | Dây cáp điện AX1V 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 120.714 |
| 7 | Dây cáp điện AX1V 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 138.127 |
| 8 | Dây cáp điệnAX1V 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 152.988 |
| 9 | Dây cáp điện AX1V 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 183.491 |
| 10 | Dây cáp điện AX1V 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 217.162 |
| 11 | Dây cáp điện AX1V 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 249.689 |
Bảng giá dây cáp điện AX1V/WBC CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện AX1V/WBC 25 CADIVI 24kV | CADIVI | 57.442 |
| 2 | Dây cáp điện AX1V/WBC 35 CADIVI 24kV | CADIVI | 66.330 |
| 3 | Dây cáp điện AX1V/WBC 50 CADIVI 24kV | CADIVI | 78.144 |
| 4 | Dây cáp điện AX1V/WBC 70 CADIVI 24kV | CADIVI | 93.137 |
| 5 | Dây cáp điện AX1V/WBC 95 CADIVI 24kV | CADIVI | 110.044 |
| 6 | Dây cáp điện AX1V/WBC 120 CADIVI 24kV | CADIVI | 126.687 |
| 7 | Dây cáp điện AX1V/WBC 150 CADIVI 24kV | CADIVI | 142.318 |
| 8 | Dây cáp điện AX1V/WBC 185 CADIVI 24kV | CADIVI | 165.187 |
| 9 | Dây cáp điện AX1V/WBC 240 CADIVI 24kV | CADIVI | 197.593 |
| 10 | Dây cáp điện AX1V/WBC 300 CADIVI 24kV | CADIVI | 234.058 |
| 11 | Dây cáp điện AX1V/WBC 400 CADIVI 24kV | CADIVI | 283.107 |
Bảng giá dây nhôm lõi thép AsXV CADIVI 24kV
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 25/4,2 CADIVI | CADIVI | 54.516 |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 35/6,2 CADIVI | CADIVI | 65.824 |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 50/8 CADIVI | CADIVI | 74.844 |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 70/11 CADIVI | CADIVI | 85.646 |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 95/16 CADIVI | CADIVI | 106.095 |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 120/19 CADIVI | CADIVI | 125.543 |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 150/19 CADIVI | CADIVI | 139.645 |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/24 CADIVI | CADIVI | 162.778 |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 185/29 CADIVI | CADIVI | 162.646 |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 240/32 CADIVI | CADIVI | 196.955 |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AsXV 300/39 CADIVI | CADIVI | 232.408 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện trung thế CADIVI, bảng giá CADIVI mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
