Cập nhật bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACOđầy đủ tiết diện cáp:
- Bảng báo giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi: 0.75mm2 – 6mm2.
- Bảng báo giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 600V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi: 8mm2.
- Bảng báo giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi: 10mm2 – 35mm2.
- Bảng báo giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi: 3×2.5 + 1×1.5mm2 – 3×35 + 1×25mm2.
Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 0.75 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 8.330 | 11.250 | 14.430 |
| 2 | Dây điện mềm tròn VVCm 1 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 10.290 | 13.970 | 18.260 |
| 3 | Dây điện mềm tròn VVCm 1.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 14.460 | 20.320 | 26.380 |
| 4 | Dây điện mềm tròn VVCm 2.5 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 23.030 | 32.110 | 41.520 |
| 5 | Dây điện mềm tròn VVCm 4 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 34.380 | 48.110 | 62.930 |
| 6 | Dây điện mềm tròn VVCm 6 DAPHACO 300/500V | DAPHACO | 50.920 | 72.980 | 94.920 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 600V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 8 DAPHACO 600V | DAPHACO | 81.230 | 114.790 | 150.790 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 93.630 | 137.010 | 178.130 |
| 2 | Dây điện mềm tròn VVCm 16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 143.580 | 211.690 | 277.540 |
| 3 | Dây điện mềm tròn VVCm 25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 218.330 | 317.820 | 419.130 |
| 4 | Dây điện mềm tròn VVCm 35 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 297.980 | 435.730 | 576.250 |
Bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 41.300 |
| 2 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 62.590 |
| 3 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 94.700 |
| 4 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 153.500 |
| 5 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 249.510 |
| 6 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 353.500 |
| 7 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 378.120 |
| 8 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 499.260 |
| 9 | Dây điện mềm tròn VVCm 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV | DAPHACO | 535.920 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây điện mềm tròn VVCm DAPHACO mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):