Bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO

Cập nhật bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:

Table of Contents

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..

Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO

Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột đồng DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV & 600V

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 4.640
2 Dây cáp điện CV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.380
3 Dây cáp điện CV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.420
4 Dây cáp điện CV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 15.890
5 Dây cáp điện CV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 23.320
6 Dây cáp điện CV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.630
7 Dây cáp điện CV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.810
8 Dây cáp điện CV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 89.320
9 Dây cáp điện CV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 123.600
10 Dây cáp điện CV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
11 Dây cáp điện CV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 241.240
12 Dây cáp điện CV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 333.600
13 Dây cáp điện CV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 434.490
14 Dây cáp điện CV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 519.330
15 Dây cáp điện CV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 648.440
16 Dây cáp điện CV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 849.670
17 Dây cáp điện CV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.065.740
18 Dây cáp điện CV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.359.340

Bảng giá dây cáp điện CV DAPHACO 600V

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CV 2 DAPHACO 600V DAPHACO 8.270
2 Dây cáp điện CV 8 DAPHACO 600V DAPHACO 31.100
3 Dây cáp điện CV 14 DAPHACO 600V DAPHACO 54.200
4 Dây cáp điện CV 22 DAPHACO 600V DAPHACO 80.160

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.670 18.460 23.040 28.550
2 Dây cáp điện CXV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.650 22.330 29.210 36.600
3 Dây cáp điện CXV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 12.950 31.310 41.340 52.140
4 Dây cáp điện CXV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.430 44.650 59.750 76.620
5 Dây cáp điện CXV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.950 60.740 83.230 109.910
6 Dây cáp điện CXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.130 93.150 129.860 169.210
7 Dây cáp điện CXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.690 139.230 196.110 254.870
8 Dây cáp điện CXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.620 212.700 303.930 406.410
9 Dây cáp điện CXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.010 285.510 410.790 550.350
10 Dây cáp điện CXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 177.870 380.230 551.460 727.080
11 Dây cáp điện CXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 252.140 531.470 777.200 1.055.620
12 Dây cáp điện CXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 346.520 725.060 1.068.550 1.415.070
13 Dây cáp điện CXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 451.920 946.420 1.379.570 1.789.960
14 Dây cáp điện CXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 539.220 1.123.380 1.653.280 2.200.700
15 Dây cáp điện CXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 671.460 1.396.080 2.061.930 2.741.480
16 Dây cáp điện CXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 878.320 1.822.830 2.694.970 3.588.130
17 Dây cáp điện CXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.100.460
18 Dây cáp điện CXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.402.480

Bảng giá dây cáp điện CXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.580
2 Dây cáp điện CXV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 72.480
3 Dây cáp điện CXV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.360
4 Dây cáp điện CXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 157.080
5 Dây cáp điện CXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 243.370
6 Dây cáp điện CXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 362.370
7 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 468.100
8 Dây cáp điện CXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.930
9 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 646.740
10 Dây cáp điện CXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 681.580
11 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 907.760
12 Dây cáp điện CXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 953.600
13 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.245.740
14 Dây cáp điện CXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.320.910
15 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.645.630
16 Dây cáp điện CXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.749.340
17 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.967.210
18 Dây cáp điện CXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.065.190
19 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.416.420
20 Dây cáp điện CXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.579.910
21 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.241.260
22 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.345.530
23 Dây cáp điện CXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.486.320

Bảng giá dây cáp điện CXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 132.030
2 Dây cáp điện CXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 169.100
3 Dây cáp điện CXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 220.000
4 Dây cáp điện CXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 294.160
5 Dây cáp điện CXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 394.390
6 Dây cáp điện CXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 502.590
7 Dây cáp điện CXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 596.520
8 Dây cáp điện CXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 734.390
9 Dây cáp điện CXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 948.780
10 Dây cáp điện CXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.180.460
11 Dây cáp điện CXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.494.950

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 64.050 81.800 99.430
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 82.560 108.430 127.660
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 111.330 155.060 192.690
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 160.610 224.040 280.110
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.670 332.920 425.400
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 315.730 440.450 570.910
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 411.580 586.520 768.440
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 568.990 819.450 1.076.980
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 770.570 1.120.680 1.506.750
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.028.660 1.476.640 1.952.600
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.217.090 1.761.590 2.324.510
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.504.610 2.184.960 2.879.680
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.530 2.840.480 3.753.750

Bảng giá dây cáp điện CXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.590
2 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 120.050
3 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.820
4 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 264.230
5 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 389.890
6 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.270
8 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 684.280
9 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 721.020
10 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 952.930
11 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.770
12 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.329.110
13 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.407.990
14 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.746.980
15 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.845.850
16 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.083.060
17 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.182.270
18 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.541.910
19 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.715.420
20 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.400.810
21 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.582.300
22 Dây cáp điện CXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.648.230

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 1 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 6.980
2 Dây cáp điện CVV 1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 9.000
3 Dây cáp điện CVV 2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 13.000
4 Dây cáp điện CVV 4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.900
5 Dây cáp điện CVV 6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 26.520
6 Dây cáp điện CVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 41.460 94.720 131.690 171.460
7 Dây cáp điện CVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 61.580 146.850 203.270 266.310
8 Dây cáp điện CVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 95.280 212.930 303.270 394.720
9 Dây cáp điện CVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 129.770 283.710 407.420 533.600
10 Dây cáp điện CVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 176.520 377.870 548.880 736.540
11 Dây cáp điện CVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 249.780 528.100 771.240 1.020.010
12 Dây cáp điện CVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 344.720 722.250 1.064.390 1.407.310
13 Dây cáp điện CVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 447.530 940.460 1.376.860 1.824.490
14 Dây cáp điện CVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 533.260 1.114.610 1.636.870 2.181.250
15 Dây cáp điện CVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 665.280 1.387.430 2.042.710 2.713.060
16 Dây cáp điện CVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 870.350 1.810.020 2.671.710 3.553.180
17 Dây cáp điện CVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.091.810
18 Dây cáp điện CVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.390.680

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV 3×2.5 + 1×1.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.400
2 Dây cáp điện CVV 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.340
3 Dây cáp điện CVV 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 102.750
4 Dây cáp điện CVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 165.040
5 Dây cáp điện CVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 245.280
6 Dây cáp điện CVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 361.240
7 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 465.400
8 Dây cáp điện CVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 498.880
9 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 642.140
10 Dây cáp điện CVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 676.750
11 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 900.230
12 Dây cáp điện CVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 945.060
13 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.238.670
14 Dây cáp điện CVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.312.590
15 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.632.690
16 Dây cáp điện CVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.731.240
17 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.945.400
18 Dây cáp điện CVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.043.510
19 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.391.820
20 Dây cáp điện CVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.556.320
21 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.211.600
22 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.312.830
23 Dây cáp điện CVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.450.370

Bảng giá dây cáp điện CVV DAPHACO 300/500V 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV 2×1.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 20.010 26.400 33.600
2 Dây cáp điện CVV 2×2.5 DAPHACO 300/500V DAPHACO 29.330 39.100 49.780
3 Dây cáp điện CVV 2×4 DAPHACO 300/500V DAPHACO 42.470 57.300 74.830
4 Dây cáp điện CVV 2×6 DAPHACO 300/500V DAPHACO 58.650 81.570 107.200

Bảng giá dây cáp điện CVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 130.670
2 Dây cáp điện CVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 167.760
3 Dây cáp điện CVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 218.990
4 Dây cáp điện CVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 291.120
5 Dây cáp điện CVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.690
6 Dây cáp điện CVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.890
7 Dây cáp điện CVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 588.770
8 Dây cáp điện CVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 725.400
9 Dây cáp điện CVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 937.650
10 Dây cáp điện CVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.166.300
11 Dây cáp điện CVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.477.770

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.370
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.300 76.950 104.840
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.300 110.560 133.820
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.860 156.630 199.210
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.870 227.200 287.190
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.670 331.350 423.380
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 313.490 436.520 566.190
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 409.110 583.930 766.190
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 563.830 813.610 1.097.880
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 767.870 1.146.420 1.499.230
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.022.030 1.472.030 1.925.080
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.208.310 1.741.370 2.301.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.492.480 2.160.340 2.851.600
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.927.320 2.810.130 3.714.530

Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 + 1×2.5 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 97.750
2 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 + 1×4 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 125.950
3 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 183.370
4 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 273.370
5 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 391.350
6 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 499.220
7 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 534.170
8 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 685.620
9 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 723.380
10 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 950.800
11 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 998.090
12 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.333.150
13 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.410.910
14 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.747.760
15 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 1.852.260
16 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.078.110
17 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.178.780
18 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.533.510
19 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 2.708.340
20 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.389.920
21 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.496.440
22 Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 3.638.010

Bảng giá dây cáp điện DuCV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DuCV 2×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.640
2 Dây cáp điện DuCV 2×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 77.260
3 Dây cáp điện DuCV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.620
4 Dây cáp điện DuCV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 179.780
5 Dây cáp điện DuCV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 248.740

Bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO

Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện lực hạ thế ruột nhôm DAPHACO mới nhất đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp:

Bảng giá dây cáp điện AV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 7.940
2 Dây cáp điện AV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 11.180
3 Dây cáp điện AV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.570
4 Dây cáp điện AV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 21.060
5 Dây cáp điện AV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 28.430
6 Dây cáp điện AV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 38.650
7 Dây cáp điện AV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 46.980
8 Dây cáp điện AV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 60.420
9 Dây cáp điện AV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 73.980
10 Dây cáp điện AV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 93.600
11 Dây cáp điện AV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 117.150
12 Dây cáp điện AV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 148.200

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 8.480
2 Dây cáp điện AXV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 10.830 36.700 43.870 53.250
3 Dây cáp điện AXV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 14.890 47.010 57.700 70.180
4 Dây cáp điện AXV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 18.720 56.500 68.430 84.940
5 Dây cáp điện AXV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 25.390 70.050 89.380 112.390
6 Dây cáp điện AXV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 33.960 89.120 116.220 149.240
7 Dây cáp điện AXV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 43.760 112.370 151.510 194.450
8 Dây cáp điện AXV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 55.530 150.930 197.340 246.990
9 Dây cáp điện AXV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 65.330 171.480 229.030 299.310
10 Dây cáp điện AXV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 81.440 205.970 278.260 361.650
11 Dây cáp điện AXV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 101.560 255.590 349.580 456.190
12 Dây cáp điện AXV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.130
13 Dây cáp điện AXV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 158.640

Bảng giá dây cáp điện AXV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AXV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AXV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AXV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AXV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AXV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AXV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AXV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AXV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AXV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AXV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AXV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 42.630
2 Dây cáp điện AXV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 48.400
3 Dây cáp điện AXV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 58.000
4 Dây cáp điện AXV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 66.160
5 Dây cáp điện AXV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 80.190
6 Dây cáp điện AXV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 98.870
7 Dây cáp điện AXV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 110.740
8 Dây cáp điện AXV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 126.950
9 Dây cáp điện AXV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 153.890
10 Dây cáp điện AXV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 185.160
11 Dây cáp điện AXV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 226.650

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 52.850 62.230 65.330
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 67.080 79.470 91.240
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 78.650 91.650 109.100
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 92.890 114.770 142.330
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 116.420 146.980 183.200
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 144.810 188.870 261.940
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 214.680 269.280 311.690
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 240.070 306.950 391.790
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 283.930 366.400 460.930
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 343.590 451.340 575.700

Bảng giá dây cáp điện AXV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 71.630
2 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 86.290
3 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 131.080
4 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 136.230
5 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 168.440
6 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 174.120
7 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 239.130
8 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 250.080
9 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 293.940
10 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 305.500
11 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 349.370
12 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 363.610
13 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 414.700
14 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 426.060
15 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 518.020
16 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 536.700
17 Dây cáp điện AXV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 553.620

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV 3×10 + 1×6 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DATA DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DATA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DATA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DATA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DATA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DATA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DATA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DATA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DATA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DATA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DATA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DATA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DATA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DATA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT
Sản phẩm
Thương hiệu
Đơn giá tham khảo
2 lõi 3 lõi 4 lõi
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 240 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 300 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 400 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ Liên hệ Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện AVV/DSTA DAPHACO 0,6/1KV 3 pha 4 lõi

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×16 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
2 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×10 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
3 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×25 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
4 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
5 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×35 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
6 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
7 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×50 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
8 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
9 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×70 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
10 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
11 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×95 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
12 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
13 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×120 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
14 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×70 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
15 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×150 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
16 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×95 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
17 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×185 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
18 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×120 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
19 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×150 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ
20 Dây cáp điện AVV/DSTA 3×240 + 1×185 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO Liên hệ

Bảng giá dây cáp điện DuAV DAPHACO 0,6/1KV

Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét

STT Sản phẩm Thương hiệu Đơn giá tham khảo
1 Dây cáp điện DuAV 2×16 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 17.680
2 Dây cáp điện DuAV 2×25 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 24.100
3 Dây cáp điện DuAV 2×35 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 31.610
4 Dây cáp điện DuAV 2×50 DAPHACO 0,6/1KV DAPHACO 47.810

Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện hạ thế DAPHACO, bảng giá DAPHACO mới nhất hoặc toàn bộ bảng giá, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.

THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):  

Để lại một bình luận