Cập nhật bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV đầy đủ tiết diện cáp, loại 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 13.035 | 37.015 | 45.573 | 56.375 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.444 | 42.757 | 52.877 | 66.495 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 20.152 | 52.998 | 67.727 | 81.741 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 27.434 | 71.709 | 92.906 | 117.513 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 6 – CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 35.915 | 91.366 | 120.329 | 153.538 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 53.218 | 121.869 | 176.143 | 225.368 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 81.928 | 188.089 | 259.699 | 339.636 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 123.849 | 275.660 | 392.590 | 508.365 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 165.660 | 361.944 | 516.824 | 674.531 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.246 | 480.810 | 695.046 | 915.057 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 310.794 | 657.602 | 958.903 | 1.266.881 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 421.828 | 886.985 | 1.301.498 | 1.720.763 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 568.480 | 1.199.286 | 1.744.644 | 2.316.908 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 676.368 | 1.414.105 | 2.084.654 | 2.748.438 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 835.758 | 1.749.099 | 2.564.716 | 3.411.155 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.086.536 | 2.269.993 | 3.317.600 | 4.438.874 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.354.210 | 2.827.935 | 4.150.641 | 5.520.141 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.718.288 | 3.564.869 | 5.273.136 | 7.057.402 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.185.095 | – | – | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.806.980 | – | – | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 1 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 1×1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 13.035 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 1×1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 15.444 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 1×2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 20.152 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 1×4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 27.434 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 1×6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 35.915 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 1×10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 53.218 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 1×16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 81.928 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 1×25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 123.849 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 1×35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 165.660 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 1×50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 224.246 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 1×70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 310.794 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 1×95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 421.828 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 1×120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 568.480 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 1×150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 676.368 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 1×185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 835.758 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 1×240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.086.536 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 1×300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.354.210 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 1×400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.718.288 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 1×500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.185.095 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 1×630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.806.980 |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 2×1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 37.015 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 2×1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 42.757 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 2×2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 52.998 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 2×4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 71.709 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 2×6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 91.366 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 2×10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 121.869 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 2×16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 188.089 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 2×25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 275.660 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 2×35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 361.944 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 2×50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 480.810 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 2×70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 657.602 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 2×95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 886.985 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 2×120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.199.286 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 2×150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.414.105 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 2×185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.749.099 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 2×240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.269.993 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 2×300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.827.935 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 2×400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 3.564.869 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 2×500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 2×630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 45.573 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 3×1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 52.877 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 67.727 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 92.906 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 120.329 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 176.143 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 259.699 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 392.590 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 516.824 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 695.046 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 958.903 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.301.498 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.744.644 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.084.654 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.564.716 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 3.317.600 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 4.150.641 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 5.273.136 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 4×1 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 56.375 |
| 2 | Dây cáp điện CXV/FR 4×1.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 66.495 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 4×2.5 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 81.741 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 4×4 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 117.513 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 4×6 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 153.538 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 4×10 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 225.368 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 4×16 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 339.636 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 4×25 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 508.365 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 4×35 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 674.531 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 4×50 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 915.057 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 4×70 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.266.881 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 4×95 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 1.720.763 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 4×120 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.316.908 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 4×150 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 2.748.438 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 4×185 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 3.411.155 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 4×240 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 4.438.874 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 4×300 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 5.520.141 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 400 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | 7.057.402 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 4×500 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | – |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 4×630 CADIVI 0,6/1kV chống cháy | CADIVI | – |
Bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo
|
| 1 | Dây cáp điện CXV/FR 3×2.5+1×1.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 83.259 |
| 2 | Dây cáp điệnCXV/FR 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 110.572 |
| 3 | Dây cáp điện CXV/FR 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 144.826 |
| 4 | Dây cáp điện CXV/FR 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 208.054 |
| 5 | Dây cáp điện CXV/FR 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 322.333 |
| 6 | Dây cáp điện CXV/FR 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 468.875 |
| 7 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 594.143 |
| 8 | Dây cáp điện CXV/FR 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 634.920 |
| 9 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 821.084 |
| 10 | Dây cáp điện CXV/FR 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 862.235 |
| 11 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.126.620 |
| 12 | Dây cáp điện CXV/FR 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.181.620 |
| 13 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.526.899 |
| 14 | Dây cáp điện CXV/FR 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 1.614.338 |
| 15 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.012.868 |
| 16 | Dây cáp điện CXV/FR 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.143.735 |
| 17 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.392.753 |
| 18 | Dây cáp điện CXV/FR 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 2.511.311 |
| 19 | Dây cáp điện CXV/FR 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.019.764 |
| 20 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 3.892.163 |
| 21 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.015.594 |
| 22 | Dây cáp điện CXV/FR 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.192.012 |
| 23 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 4.840.803 |
| 24 | Dây cáp điện CXV/FR 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 5.003.570 |
| 25 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.173.244 |
| 26 | Dây cáp điện CXV/FR 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi chống cháy | CADIVI | 6.427.806 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện CXV/FR CADIVI 0,6/1KV mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
