Cập nhật bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV mới nhất 2026, đầy đủ chủng loại, tiết diện cáp (Bảng giá mang tính tham khảo). Để cập nhật giá bán chính xác nhất theo thời điểm hiện tại, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua:
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
TƯ VẤN MIỄN PHÍ - BÁO GIÁ CHÍNH XÁC - HỖ TRỢ NHANH CHÓNG:
Miễn phí giao hàng tận công trình dự án các khu vực: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Vũng Tàu, Cần Thơ,..
Dưới đây là toàn bộ bảng báo giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV đầy đủ tiết diện cáp, loại 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi, 3 pha 4 lõi. Ngoài ra, quý khách hàng có thể tham khảo thêm các bảng giá liên quan khác:
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
|
STT
|
Sản phẩm
|
Thương hiệu
|
Đơn giá tham khảo | ||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – | – | 87.714 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.454 | – | 125.323 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 6 CADIVI 0,6/1kV) | CADIVI | 103.158 | 132.165 | 159.973 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 140.899 | 187.242 | 238.150 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 201.872 | 271.590 | 343.321 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 287.705 | 396.099 | 506.110 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 374.759 | 521.829 | 676.841 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 489.049 | 696.718 | 915.926 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 674.014 | 972.609 | 1.312.432 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 917.928 | 1.370.457 | 1.792.219 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.221.759 | 1.759.714 | 2.301.288 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.442.056 | 2.081.673 | 2.750.858 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.784.167 | 2.582.558 | 3.408.878 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.303.972 | 3.359.323 | 4.440.458 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.881.956 | 4.181.078 | 5.544.561 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.647.578 | 5.312.593 | 7.041.683 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 2 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 80.454 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 103.158 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 140.899 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 201.872 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 287.705 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 374.759 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 489.049 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 674.014 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 917.928 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.221.759 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.442.056 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.784.167 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.303.972 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.881.956 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 2×400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.647.578 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | – |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 132.165 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 187.242 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 271.590 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 396.099 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 521.829 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 696.718 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 972.609 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.370.457 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.759.714 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.081.673 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.582.558 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.359.323 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 4.181.078 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 5.312.593 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×2.5 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 87.714 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×4 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 125.323 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×6 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 159.973 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×10 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 238.150 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×16 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 343.321 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×25 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 506.110 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×35 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 676.841 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×50 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 915.926 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×70 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.312.432 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×95 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 1.792.219 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×120 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.301.288 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×150 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 2.750.858 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×185 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 3.408.878 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×240 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 4.440.458 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×300 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 5.544.561 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 4×400 CADIVI 0,6/1kV | CADIVI | 7.041.683 |
Bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi
Đơn vị tính (ĐVT): đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×4+1×2.5 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 116.864 |
| 2 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×6+1×4 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 150.568 |
| 3 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×10+1×6 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 219.208 |
| 4 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×16+1×10 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 326.799 |
| 5 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×25+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 467.830 |
| 6 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×16 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 596.783 |
| 7 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×35+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 638.550 |
| 8 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×25 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 819.610 |
| 9 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×50+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 864.743 |
| 10 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×35 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.136.608 |
| 11 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×70+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.193.159 |
| 12 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×50 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.593.702 |
| 13 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×95+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 1.686.652 |
| 14 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.089.340 |
| 15 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×120+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.214.256 |
| 16 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×70 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.484.240 |
| 17 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×150+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 2.604.580 |
| 18 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×95 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.028.630 |
| 19 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×185+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 3.237.630 |
| 20 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×120 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.052.411 |
| 21 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.179.736 |
| 22 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×240+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 4.348.982 |
| 23 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×150 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.043.819 |
| 24 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×300+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 5.054.302 |
| 25 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×185 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.194.265 |
| 26 | Dây cáp điện CVV/DSTA 3×400+1×240 CADIVI 0,6/1kV 3 pha 4 lõi | CADIVI | 6.647.190 |
Để xem toàn bộ bảng giá dây cáp điện CVV/DSTA CADIVI 0,6/1KV mới nhất, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÀNH ĐẠT - Chuyên cung cấp dây cáp điện và vật tư thiết bị điện giá tốt (Bấm vào hình để liên hệ cho chúng tôi):
